nòng cốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần chính, phần quan trọng nhất, phần cốt lõi tạo nên sức mạnh hoặc giá trị cơ bản của một tập thể, tổ chức, hay sự vật: "nòng cốt" dùng để chỉ những thành phần chủ chốt, đóng vai trò trung tâm và quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đội ngũ cán bộ nòng cốt của công ty rất tâm huyết và giỏi chuyên môn.
- Công nhân là lực lượng nòng cốt trong sản xuất công nghiệp.
- Những ý kiến nòng cốt trong bản báo cáo đã được mọi người nhất trí cao.
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ vai trò nòng cốt": đảm nhiệm vị trí trung tâm, chủ chốt.
- Anh ấy giữ vai trò nòng cốt trong dự án nghiên cứu này.
"xây dựng lực lượng nòng cốt": hình thành, phát triển nhóm nhân sự chủ chốt.
- Nhiệm vụ trước mắt là xây dựng lực lượng nòng cốt cho phong trào thanh niên.
Biến thể và từ gần giống
- Nòng cột (danh từ): Đây là biến thể chính tả khác của "nòng cốt", có nghĩa hoàn toàn tương đương và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
- Họ là những nòng cột của đơn vị.
Từ đồng nghĩa
- Cốt cán: thành phần chính, quan trọng.
- Chủ chốt: ở vị trí then chốt, quyết định.
- Trụ cột: người hoặc phần giữ vai trò chống đỡ, nâng đỡ chính.
Từ trái nghĩa
- Ngoại vi: ở vị trí bên rìa, không phải trung tâm.
- Phụ thuộc: không độc lập, không giữ vai trò chính.
Lưu ý sử dụng
- Từ "nòng cốt" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc khi nói về tổ chức, tập thể (ví dụ: trong quân sự, chính trị, sản xuất, giáo dục).
- Trong văn nói thông thường, từ "chủ chốt" có thể được dùng phổ biến hơn với sắc thái tương tự.
- Nh. Nòng cột.