nòng cốt

Học thuật
Thân thiện
nòng cốt

Đội nòng cốt của công ty đang thảo luận kế hoạch mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần chính, phần quan trọng nhất, phần cốt lõi tạo nên sức mạnh hoặc giá trị cơ bản của một tập thể, tổ chức, hay sự vật: "nòng cốt" dùng để chỉ những thành phần chủ chốt, đóng vai trò trung tâm quyết định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đội ngũ cán bộ nòng cốt của công ty rất tâm huyết giỏi chuyên môn.
    • Công nhân lực lượng nòng cốt trong sản xuất công nghiệp.
    • Những ý kiến nòng cốt trong bản báo cáo đã được mọi người nhất trí cao.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ vai trò nòng cốt": đảm nhiệm vị trí trung tâm, chủ chốt.

    • Anh ấy giữ vai trò nòng cốt trong dự án nghiên cứu này.
  • "xây dựng lực lượng nòng cốt": hình thành, phát triển nhóm nhân sự chủ chốt.

    • Nhiệm vụ trước mắt xây dựng lực lượng nòng cốt cho phong trào thanh niên.
Biến thể từ gần giống
  • Nòng cột (danh từ): Đây biến thể chính tả khác của "nòng cốt", có nghĩa hoàn toàn tương đương có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
    • Họ những nòng cột của đơn vị.
Từ đồng nghĩa
  • Cốt cán: thành phần chính, quan trọng.
  • Chủ chốt: ở vị trí then chốt, quyết định.
  • Trụ cột: người hoặc phần giữ vai trò chống đỡ, nâng đỡ chính.
Từ trái nghĩa
  • Ngoại vi: ở vị trí bên rìa, không phải trung tâm.
  • Phụ thuộc: không độc lập, không giữ vai trò chính.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nòng cốt" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc khi nói về tổ chức, tập thể ( dụ: trong quân sự, chính trị, sản xuất, giáo dục).
  • Trong văn nói thông thường, từ "chủ chốt" có thể được dùng phổ biến hơn với sắc thái tương tự.
nòng cốt

Đội nòng cốt của công ty đang thảo luận kế hoạch mới.

  1. Nh. Nòng cột.

Từ gần giống

Từ chứa "nòng cốt"